Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "không khả thi" (1)
không khả thi
Tiếng Anh
Tính từnot feasible, impossible
Điều đó không khả thi vào thời điểm hiện tại.
That is not feasible at the current time.
Từ liên quan "không khả thi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "không khả thi" (1)
Điều đó không khả thi vào thời điểm hiện tại.
That is not feasible at the current time.
